hưu thẩm

hưu thẩm

Tòa án tuyên bố kỳ hưu thẩm kéo dài hai tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian tạm ngừng xét xử của tòa án: "Hưu thẩm" thuật ngữ pháp lý chỉ kỳ nghỉ hoặc thời gian tạm ngừng các phiên tòa, phiên xét xử của tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa án tuyên bố kỳ hưu thẩm kéo dài hai tháng. (The court announced a judicial vacation lasting two months.)
    • Các thẩm phán sẽ trở lại làm việc sau kỳ hưu thẩm. (The judges will return to work after the judicial recess.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỳ hưu thẩm": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác khoảng thời gian tòa án tạm ngừng hoạt động xét xử.
    • Theo quy định, tòa án một kỳ hưu thẩm cố định hàng năm. (According to regulations, the court has a fixed judicial vacation every year.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ xét xử: Cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Kỳ nghỉ của tòa án: Cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ nghỉ tư pháp: Khoảng thời gian tạm ngừng các hoạt động xét xử của ngành tư pháp.
  • Thời gian đóng cửa tòa án: Cách nói mô tả trực tiếp về việc tòa án không làm việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Hưu thẩm" một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, thông báo của tòa án hoặc trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến pháp luật. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.